Looking up...
教授の代講を務める
Đảm nhiệm giảng thay cho giáo sư
Buổi giảng thay cho giáo viên/giảng viên vắng mặt.
明日の授業は山田先生の代講です。
Tiết học ngày mai là buổi giảng thay của thầy Yamada.
代講を依頼されたが、スケジュールが合わなかった。
Được mời giảng thay nhưng lịch trình không khớp.
Thường dùng trong môi trường học thuật (đại học, trường phổ thông). Có thể là giáo viên, trợ giảng hoặc người được ủy quyền giảng.
代講 (giảng thay) khác với 代理 (đại lý) hay 代行 (thay thế hành động).代講 chỉ áp dụng cho hoạt động giảng dạy, trong khi 代理/代行 có thể dùng cho nhiều ngữ cảnh khác (ví dụ: 代理社長 - giám đốc đại lý).
Chỉ dùng khi giáo viên chính thức vắng mặt và có người khác đứng lớp thay. Không dùng khi giáo viên có mặt nhưng không dạy (ví dụ: nghỉ ốm nhưng có trợ giảng dạy).
Từ ghép Hán-Nhật: 代 (đại, thay thế) + 講 (giảng, giảng dạy). Cả hai đều là từ Hán Việt, thể hiện nghĩa 'giảng dạy thay thế'.
Từ này thường xuất hiện trong thông báo chính thức của trường học hoặc viện nghiên cứu. Không dùng trong ngữ cảnh không chính thức (ví dụ: nói chuyện thân mật).