Looking up...
彼は私に代格として働いてくれる
Anh ấy làm việc thay thế cho tôi
Người hoặc vật thay thế cho ai đó hoặc cái gì đó
この機械は古いものの代格として使われている
Máy này được sử dụng như một máy thay thế cho máy cũ
Thường dùng trong các tình huống cần thay thế tạm thời hoặc lâu dài
Đừng nhầm lẫn với '代理' (đại lý) có nghĩa là đại diện
Từ Hán Việt 'đại cách' (代格), từ '代' (đại) có nghĩa là 'thay thế' và '格' (cách) có nghĩa là 'vị trí, chức vụ'
Thường dùng trong các tình huống cần thay thế tạm thời hoặc lâu dài, có thể áp dụng cho người, vật hoặc hệ thống