Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 代格

代格

daikakuÂm Hán-Việtđại cách

"代格" का क्या अर्थ है?

thay thế, thay thế cho

彼は私に代格として働いてくれる

Anh ấy làm việc thay thế cho tôi


"代格" का सही उपयोग कैसे करें?

chung

Người hoặc vật thay thế cho ai đó hoặc cái gì đó

この機械は古いものの代格として使われている

Máy này được sử dụng như một máy thay thế cho máy cũ

Thường dùng trong các tình huống cần thay thế tạm thời hoặc lâu dài

Cụm từ kết hợp

代格としてvới tư cách là người thay thế代格を務めるlàm nhiệm vụ thay thế

Từ đồng nghĩa

代理代役代用

Từ trái nghĩa

本人オリジナル

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn với '代理' (đại lý) có nghĩa là đại diện

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'đại cách' (代格), từ '代' (đại) có nghĩa là 'thay thế' và '格' (cách) có nghĩa là 'vị trí, chức vụ'

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần thay thế tạm thời hoặc lâu dài, có thể áp dụng cho người, vật hoặc hệ thống

Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।