以後
từ sau以後、会いません。
Từ sau, chúng ta sẽ không gặp nhau nữa.
thời điểm hoặc khoảng thời gian bắt đầu từ lúc hiện tại trở đi
以後、この件について話すことはありません。
Từ sau, chúng ta sẽ không bàn về chuyện này nữa.
以後、気をつけてください。
Từ sau, hãy cẩn thận nhé.
Có thể dùng trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng. Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động sẽ xảy ra sau thời điểm nói.
sau đó, kể từ đó
彼は1990年に日本に来て、以後、ずっと東京に住んでいます。
Anh ấy đến Nhật Bản vào năm 1990, và kể từ đó, sống ở Tokyo suốt.
事件以後、彼は態度が変わった。
Sau vụ việc, thái độ của anh ấy đã thay đổi.
Thường dùng để chỉ sự thay đổi trạng thái hoặc hành vi sau một sự kiện quan trọng.
Mẹo hay
Phân biệt 以後, 以降, 以後
1. 以後: nhấn mạnh thời điểm bắt đầu từ hiện tại trở đi, thường dùng trong văn viết. 2. 以降: tương tự nhưng có thể dùng trong cả văn viết lẫn hội thoại. 3. 以後: mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong thông báo chính thức.
Quy tắc vàng
Cách dùng trong câu phủ định
以後 thường đi kèm với các động từ phủ định hoặc chỉ sự kết thúc, dừng lại (ví dụ: 以後、会いません).
Nguồn gốc từ
Ghép từ 以 (dùng để chỉ thời điểm) + 後 (sau). Có nguồn gốc từ Hán ngữ (以後).
Ghi chú sử dụng
以後 thường dùng trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng hơn 以降. Trong hội thoại thân mật, người ta thường dùng これから hoặc 今後.