Looking up...
東京の交通は非常に便利です。
Giao thông ở Tokyo rất thuận tiện.
Sự di chuyển của người và phương tiện trên đường, bao gồm giao thông công cộng, xe cộ, người đi bộ.
この道路は交通量が多い。
Con đường này có lưu lượng giao thông đông.
公共交通機関を利用する。
Sử dụng phương tiện giao thông công cộng.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc báo chí.
Sự trao đổi, liên lạc giữa hai bên (ít dùng trong đời sống hàng ngày).
両国間の交通が再開された。
Giao thông giữa hai quốc gia đã được nối lại.
Có thể hiểu là 'liên lạc' trong ngữ cảnh ngoại giao hoặc lịch sử.
交通 nhấn mạnh vào hệ thống, phương tiện và sự di chuyển tổng thể (vd: giao thông đô thị), trong khi 通行 chỉ sự lưu thông đơn thuần của người/vật (vd: cấm thông hành).
Từ Hán-Nhật 交通 (kōtsū), ghép từ 交通 (giao thông) trong tiếng Hán, nghĩa gốc là 'đi lại lẫn nhau'.
Trong tiếng Nhật, 交通 thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc liên quan đến hệ thống vận tải. Không dùng để chỉ sự 'giao thông' theo nghĩa ẩn dụ (như 'giao thông thông tin').