Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 交通

交通

kōtsū

"交通" का क्या अर्थ है?

giao thông

東京の交通は非常に便利です。

Giao thông ở Tokyo rất thuận tiện.


"交通" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Sự di chuyển của người và phương tiện trên đường, bao gồm giao thông công cộng, xe cộ, người đi bộ.

この道路は交通量が多い。

Con đường này có lưu lượng giao thông đông.

公共交通機関を利用する。

Sử dụng phương tiện giao thông công cộng.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc báo chí.

trang trọng

Sự trao đổi, liên lạc giữa hai bên (ít dùng trong đời sống hàng ngày).

両国間の交通が再開された。

Giao thông giữa hai quốc gia đã được nối lại.

Có thể hiểu là 'liên lạc' trong ngữ cảnh ngoại giao hoặc lịch sử.

Cụm từ kết hợp

交通渋滞tắc nghẽn giao thông公共交通機関phương tiện giao thông công cộng交通事故tai nạn giao thông

Từ đồng nghĩa

移動往来通行

Từ trái nghĩa

停止封鎖

Mẹo hay

Phân biệt 交通 và 通行

交通 nhấn mạnh vào hệ thống, phương tiện và sự di chuyển tổng thể (vd: giao thông đô thị), trong khi 通行 chỉ sự lưu thông đơn thuần của người/vật (vd: cấm thông hành).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật 交通 (kōtsū), ghép từ 交通 (giao thông) trong tiếng Hán, nghĩa gốc là 'đi lại lẫn nhau'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 交通 thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc liên quan đến hệ thống vận tải. Không dùng để chỉ sự 'giao thông' theo nghĩa ẩn dụ (như 'giao thông thông tin').

Phân tích từ

交
giao (qua lại, trao đổi)
root
+
通
thông (đi qua, lưu thông)
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।