Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 人々の集まり

人々の集まり

hito-bito no atsumariÂm Hán-Việtnhân nhân

"人々の集まり" का क्या अर्थ है?

những người tụ tập

その祭りでは人々の集まりがとても賑やかだった

Trong lễ hội, những người tụ tập rất sôi động


"人々の集まり" का सही उपयोग कैसे करें?

chung

những người tụ tập, sự tụ tập của nhiều người

公園で人々の集まりを見かけた

Tôi thấy những người tụ tập trong công viên

そのイベントは人々の集まりを引き寄せた

Sự kiện đó thu hút sự tụ tập của nhiều người

Thường dùng để chỉ sự tụ tập tự nhiên của nhiều người, không nhất thiết phải có mục đích cụ thể

Từ đồng nghĩa

集会集団群衆

Từ trái nghĩa

孤独一人

Nguồn gốc từ

Từ '人々' (hito-bito) có nghĩa là 'những người' và '集まり' (atsumari) có nghĩa là 'sự tụ tập'

Ghi chú sử dụng

Khác với '集会' (shūkai) - cuộc họp có mục đích cụ thể, '人々の集まり' thường chỉ sự tụ tập tự nhiên

Phân tích từ

人々
những người
root
+
の
của
particle
+
集まり
sự tụ tập
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।