Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 不着

不着

fuchaku

"不着" का क्या अर्थ है?

không đến nơi

荷物が不着だ。

Hàng hóa không đến nơi.


"不着" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

không đến nơi như dự định, không nhận được (vật phẩm, thư từ, chuyến bay, v.v.)

手紙が不着したようだ。

Có vẻ như bức thư không đến nơi.

飛行機が不着陸で戻ってきた。

Máy bay quay trở lại vì không thể hạ cánh.

Thường dùng trong ngữ cảnh giao thông, bưu chính, hoặc vận chuyển hàng hóa. Có thể thay thế bằng cụm từ 'không đến nơi' hoặc 'thất lạc'.

Cụm từ kết hợp

不着扱いxử lý như thất lạc不着の荷物hàng hóa thất lạc

Từ đồng nghĩa

到着しない届かない行方不明

Từ trái nghĩa

到着する届く

Cụm từ liên quan

到着するcụm từ
đến nơi
行方不明cụm từ
mất tích, thất lạc

Mẹo hay

Phân biệt 不着 và 到着しない

不着 thường nhấn mạnh vào sự thất bại trong việc đến nơi (do lỗi hệ thống, tai nạn, v.v.), trong khi 到着しない chỉ đơn thuần là không đến nơi mà không giải thích lý do.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh cá nhân

不着 không được sử dụng để nói về việc một người không đến buổi hẹn (ví dụ: 'anh ấy không đến buổi tiệc'). Thay vào đó, dùng '来ない' (konai) hoặc '来なかった' (konakatta).

Nguồn gốc từ

Từ kết hợp của '不' (không) + '着' (đến nơi). '着' trong tiếng Nhật có nghĩa là 'đến nơi' hoặc 'cập bến', tương đương với Hán Việt là 'trứ' (着).

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc báo cáo chính thức. Không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.

Phân tích từ

不
không, phủ định
prefix
+
着
đến nơi, cập bến
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।