Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 不登校

不登校

futōkō

"不登校" का क्या अर्थ है?

tình trạng không đến trường

彼は不登校が続いている。

Anh ấy tiếp tục tình trạng không đến trường.


"不登校" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Tình trạng học sinh không đến trường học trong thời gian dài vì lý do tâm lý hoặc xã hội, không mắc bệnh tật.

不登校の原因として、いじめや学業不振が挙げられる。

Nguyên nhân của tình trạng không đến trường có thể kể đến như bắt nạt hoặc học lực sa sút.

不登校の児童生徒への支援体制が整えられている。

Hệ thống hỗ trợ học sinh không đến trường đang được hoàn thiện.

Không nên nhầm lẫn với '欠席' (vắng mặt tạm thời vì bệnh tật).

Cụm từ kết hợp

不登校児học sinh không đến trường不登校支援hỗ trợ học sinh không đến trường不登校の原因nguyên nhân không đến trường

Từ đồng nghĩa

登校拒否学校不適応

Từ trái nghĩa

登校出席

Cụm từ liên quan

引きこもりcụm từ
ở ẩn, không giao tiếp xã hội

Mẹo hay

Phân biệt 不登校 và 欠席

不登校 chỉ tình trạng không đến trường kéo dài vì lý do tâm lý/xã hội, trong khi 欠席 chỉ vắng mặt tạm thời (do bệnh tật, gia đình...).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Không dùng 不登校 để chỉ học sinh vắng mặt vì bệnh tật hoặc hoàn cảnh khách quan.

Nguồn gốc từ

Từ 不登校 (ふとうこう) trong tiếng Nhật, gồm 不 (bất, phủ định) + 登校 (とうこう, đăng giáo: đến trường). Thuật ngữ này xuất hiện vào thế kỷ 20, phản ánh vấn đề tâm lý xã hội trong giáo dục Nhật Bản.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực giáo dục và tâm lý học. Tại Việt Nam, khái niệm này chưa phổ biến rộng rãi nhưng dần được quan tâm trong những năm gần đây do ảnh hưởng của văn hóa học đường phương Tây.

Phân tích từ

不
phủ định (không)
prefix
+
登校
đến trường học
compound
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।