Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 届かない

届かない

todokanai

"届かない" का क्या अर्थ है?

không tới được

手紙が届かない。

Bức thư không tới được.


"届かない" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Không thể đến hoặc đạt được nơi nào đó, người nào đó, hoặc trạng thái mong muốn (về mặt vật lý, tinh thần, hoặc cảm xúc).

彼の声は私の耳に届かなかった。

Giọng nói của anh ấy không tới được tai tôi.

願いが届かない。

Ước nguyện không thành hiện thực.

この荷物は重すぎて、郵便局まで届かない。

Hành lý này nặng quá, không thể tới được bưu điện.

Thường dùng với động từ chỉ sự di chuyển, cảm xúc, hoặc mong muốn. Có thể kết hợp với các trợ từ như に (địa điểm), が (chủ ngữ), hoặc を (đối tượng).

Cụm từ kết hợp

手紙が届かないthư không tới願いが届かないước nguyện không thành声が届かないtiếng nói không tới連絡が届かないliên lạc không tới夢が届かないgiấc mơ không thành

Từ đồng nghĩa

到達しない達しない及ばない

Từ trái nghĩa

届く到達する達する

Cụm từ liên quan

届かぬ想いcụm từ
tình cảm không thể tới được (thường là tình yêu đơn phương)
手の届かない場所cụm từ
nơi không thể với tới

Mẹo hay

Phân biệt 届かない và 到達しない

届かない thường nhấn mạnh vào sự thất bại trong việc 'vật thể' hoặc 'thông tin' không thể 'chạm tới' đích đến (ví dụ: thư, giọng nói, ước mơ). 到達しない thiên về nghĩa 'không đạt được mục tiêu' trong bối cảnh rộng hơn (ví dụ: đích đến, mục tiêu, trạng thái).

Quy tắc vàng

Kết hợp với trợ từ

届かない thường đi kèm với trợ từ に (chỉ đích đến) hoặc が (chủ ngữ). Ví dụ: 手紙が届かない (thư không tới), 彼に声が届かない (tiếng nói không tới được anh ấy).

Nguồn gốc từ

Từ động từ 届く (とどく, todoku) nghĩa là 'đến', 'tới' (về mặt vật lý hoặc tinh thần) + phủ định ない. 届く bắt nguồn từ động từ cổ 届ける (とどける, todokeru) nghĩa là 'gửi đến', 'chuyển đến', vốn liên quan đến hành động đưa vật gì đó đến nơi nào đó. Cấu trúc 届かない thể hiện khả năng không xảy ra sự kiện đó.

Ghi chú sử dụng

1. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Trong giao tiếp thân mật, người Nhật có thể dùng dạng rút gọn như 届かねー (todokanē) nhưng không phổ biến bằng dạng đầy đủ. 2. Có thể kết hợp với các động từ khác như 伝わる (truyền đạt) để nhấn mạnh sự thất bại trong việc truyền tải thông tin: 「メッセージが伝わらない」 (tin nhắn không tới được). 3. Trong văn học hoặc thơ ca, 届かない có thể mang sắc thái bi quan hoặc tiếc nuối về những điều không thể đạt được.

Phân tích từ

届
đến, tới (về mặt vật lý hoặc tinh thần)
root
+
か
khả năng (thể hiện qua thể khả năng của động từ)
suffix
+
ない
phủ định
suffix
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।