Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. データ移行

データ移行

dēta ikō
chuyển dữ liệu

システム更新に伴い、古いデータベースから新しいデータベースへのデータ移行が必要です。

Do sự cập nhật hệ thống, việc chuyển dữ liệu từ cơ sở dữ liệu cũ sang cơ sở dữ liệu mới là cần thiết.


Công nghệ
chuyên ngành

Quá trình chuyển đổi dữ liệu từ hệ thống cũ sang hệ thống mới hoặc từ nơi lưu trữ này sang nơi khác, đảm bảo tính toàn vẹn và khả dụng của dữ liệu.

データ移行中はサービスが一時停止される場合があります。

Trong quá trình chuyển dữ liệu, dịch vụ có thể tạm ngừng hoạt động.

クラウド移行プロジェクトでは、データ移行が最も重要な工程の一つです。

Trong dự án di chuyển lên đám mây, việc chuyển dữ liệu là một trong những công đoạn quan trọng nhất.

Thường được thực hiện trong các dự án nâng cấp hệ thống, di chuyển sang nền tảng mới hoặc hợp nhất dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau.

Công nghệ
chuyên ngành

Hoạt động sao lưu và khôi phục dữ liệu nhằm đảm bảo an toàn hoặc di chuyển dữ liệu giữa các thiết bị/phần mềm.

バックアップからのデータ移行が完了しました。

Việc chuyển dữ liệu từ bản sao lưu đã hoàn tất.

Có thể bao gồm cả việc chuyển đổi định dạng dữ liệu nếu cần thiết.

Cụm từ kết hợp

データ移行作業công việc chuyển dữ liệuデータ移行プロセスquy trình chuyển dữ liệuデータ移行計画kế hoạch chuyển dữ liệuデータ移行ツールcông cụ chuyển dữ liệu

Từ đồng nghĩa

データ移行作業データマイグレーション

Từ trái nghĩa

データ削除データ損失

Cụm từ liên quan

システム移行cụm từ
chuyển đổi hệ thống
データ統合cụm từ
tích hợp dữ liệu
データベース移行cụm từ
chuyển đổi cơ sở dữ liệu

Mẹo hay

Phân biệt 'データ移行' và 'データバックアップ'

データ移行 là quá trình chuyển đổi dữ liệu sang hệ thống mới, trong khi データバックアップ chỉ là sao lưu dữ liệu. Chuyển dữ liệu có thể bao gồm cả việc khôi phục từ bản sao lưu, nhưng không phải lúc nào cũng vậy.

Quy tắc vàng

Kiểm tra tính toàn vẹn dữ liệu sau khi chuyển

Luôn xác minh dữ liệu sau khi chuyển để đảm bảo không bị mất mát hoặc hỏng hóc, đặc biệt trong các dự án quan trọng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của データ (dữ liệu, từ tiếng Anh 'data') và 移行 (di chuyển, chuyển đổi, từ tiếng Nhật 移す 'utsusu' + 行 'kō'/'gyō' trong nghĩa 'di chuyển').

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ thông tin, đặc biệt là khi đề cập đến các dự án nâng cấp hệ thống, di chuyển lên đám mây, hoặc hợp nhất dữ liệu. Cần phân biệt với 'データバックアップ' (sao lưu dữ liệu) vì chuyển dữ liệu thường bao gồm cả việc khôi phục và đảm bảo tính tương thích giữa các hệ thống.

Phân tích từ

データ
dữ liệu
root
+
移行
di chuyển, chuyển đổi
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।