Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. トマトスープ

トマトスープ

tomato sūpuTừ vay mượn từ English トマトスープ
súp cà chua

今日のランチはトマトスープとサンドイッチにします。

Bữa trưa hôm nay tôi sẽ ăn súp cà chua và bánh mì kẹp.


thông thường

Món canh được nấu từ cà chua, thường có dạng lỏng và vị chua nhẹ.

このレストランのトマトスープはとても人気です。

Súp cà chua của nhà hàng này rất được ưa chuộng.

母が作るトマトスープは家庭的な味がします。

Súp cà chua mẹ tôi nấu có vị rất đậm đà, như ở nhà.

Thường được dùng trong bữa ăn chính hoặc khai vị. Có thể thêm kem tươi, hành tây, hoặc thảo mộc tùy theo công thức.

Cụm từ kết hợp

トマトスープを飲むuống súp cà chuaトマトスープを作るnấu súp cà chua濃いトマトスープsúp cà chua đặc薄いトマトスープsúp cà chua loãng

Từ đồng nghĩa

トマト汁カプレーゼスープ

Cụm từ liên quan

ミネストローネcụm từ
Món canh Ý có chứa cà chua, rau củ, và đôi khi thịt.
コーンスープcụm từ
Súp ngô

Mẹo hay

Phân biệt với 'トマトジュース'

トマトスープ là canh lỏng, thường có thêm gia vị và nguyên liệu khác ngoài cà chua, trong khi トマトジュース là nước ép cà chua nguyên chất, không nấu chín.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'tomato soup', kết hợp giữa 'tomato' (cà chua) và 'soup' (canh). Được du nhập vào tiếng Nhật dưới dạng katakana từ thời kỳ hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong thực đơn nhà hàng phương Tây hoặc các bữa ăn gia đình. Có thể tìm thấy trong siêu thị dưới dạng đóng hộp.

Phân tích từ

トマト
cà chua
root
+
スープ
canh
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।