Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. データを復元する

データを復元する

dēta o fukugen suruÂm Hán-Việtdữ liệuTừ vay mượn từ English データ
khôi phục dữ liệu

重要なデータを復元する必要があります

Bạn cần phải khôi phục dữ liệu quan trọng


Công nghệ
chuyên ngành

Khôi phục dữ liệu đã bị mất hoặc bị xóa từ hệ thống hoặc thiết bị lưu trữ

バックアップからデータを復元しました

Tôi đã khôi phục dữ liệu từ bản sao lưu

復元プロセスが完了しました

Quá trình khôi phục đã hoàn tất

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đặc biệt là khi xử lý hệ thống lưu trữ hoặc phục hồi dữ liệu

Cụm từ kết hợp

バックアップからデータを復元するkhôi phục dữ liệu từ bản sao lưu復元プロセスquá trình khôi phụcデータ復元ソフトウェアphần mềm khôi phục dữ liệu

Từ đồng nghĩa

データを回復するデータを復旧する

Từ trái nghĩa

データを削除するデータを破壊する

Cụm từ liên quan

データをバックアップするcụm từ
sao lưu dữ liệu
データを破損するcụm từ
hỏng dữ liệu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'データを復元する' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, không nên dùng trong các tình huống thông thường.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '復元' và '回復'

'復元' thường được sử dụng cho dữ liệu hoặc hệ thống, trong khi '回復' có thể được sử dụng cho nhiều tình huống khác nhau, bao gồm cả sức khỏe.

Nguồn gốc từ

データ (dēta) là từ vay mượn từ tiếng Anh 'data', 復元 (fukugen) có nghĩa là 'khôi phục' trong tiếng Nhật, từ '復' (phục) nghĩa là 'trở lại', '元' (nguyên) nghĩa là 'ban đầu'

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '復元' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là khi nói về dữ liệu máy tính. Từ 'データ' là từ vay mượn từ tiếng Anh, trong khi '復元' là từ bản địa tiếng Nhật.

Phân tích từ

データ
dữ liệu
root
+
復元
khôi phục
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।