Looking up...
彼は彼女にデコピンをした
Anh ta đã đấm ngón tay vào trán cô ấy
Hành động đấm ngón tay vào trán của người khác, thường là một cách đùa hoặc để gây hiểu nhầm
友達が冗談でデコピンをしてきた
Bạn của tôi đã đấm ngón tay vào trán tôi một cách đùa
デコピンされて驚いた
Tôi rất ngạc nhiên khi bị đấm ngón tay vào trán
Thường được sử dụng trong các tình huống vui vẻ hoặc để gây hiểu nhầm
Hành động này thường được sử dụng trong các tình huống vui vẻ hoặc để gây hiểu nhầm, không phải là hành động hung hăng.
Từ ghép từ 'デコ' (trán) và 'ピン' (đấm).
Thường được sử dụng trong các tình huống vui vẻ hoặc để gây hiểu nhầm. Không phải là hành động hung hăng.