Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. テンプレート

テンプレート

tenpureetoTừ vay mượn từ English テンプレート
bản mẫu

この文書はテンプレートを使って作成されました。

Tài liệu này được tạo bằng cách sử dụng bản mẫu.


Công nghệ
trang trọng

Mẫu có sẵn dùng để tạo ra tài liệu, trang web, phần mềm, v.v. với cấu trúc và nội dung cơ bản đã định trước.

ウェブサイトのテンプレートをダウンロードして、デザインを始めましょう。

Hãy tải mẫu trang web về và bắt đầu thiết kế.

Wordで年賀状のテンプレートを使って、簡単に作成できます。

Bạn có thể dễ dàng tạo thiệp chúc Tết bằng cách sử dụng mẫu có sẵn trên Word.

Thường dùng trong thiết kế đồ họa, lập trình, soạn thảo văn bản, hay xây dựng trang web.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Khuôn mẫu, mẫu hình dùng trong sản xuất công nghiệp hoặc xây dựng.

この工場では、自動車部品のテンプレートを使って製造しています。

Nhà máy này sản xuất linh kiện ô tô bằng cách sử dụng khuôn mẫu.

Ít phổ biến hơn nghĩa công nghệ thông tin.

Cụm từ kết hợp

テンプレートを使うsử dụng bản mẫuテンプレートをダウンロードするtải xuống bản mẫuテンプレートをカスタマイズするtùy chỉnh bản mẫu

Từ đồng nghĩa

フォーマットひな型雛形

Mẹo hay

Phân biệt 'テンプレート' và 'フォーマット'

'テンプレート' thường bao gồm cả cấu trúc và nội dung gợi ý (ví dụ: mẫu email có sẵn tiêu đề, thân bài), trong khi 'フォーマット' chỉ đề cập đến định dạng (ví dụ: định dạng file .docx).

Quy tắc vàng

Khi nào nên dùng 'テンプレート'?

Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh rằng đó là một mẫu có sẵn để tái sử dụng hoặc chỉnh sửa, chứ không phải định dạng rỗng. Ví dụ: 'Sử dụng template PowerPoint để thuyết trình' thay vì 'Sử dụng định dạng PowerPoint'.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'template', vốn bắt nguồn từ tiếng Pháp 'temple' (nghĩa gốc là 'cái khung, khuôn'), sau đó phát triển thành nghĩa 'mẫu hình' trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh công nghệ, thiết kế, lập trình, hoặc soạn thảo văn bản. Trong tiếng Nhật, nó được viết bằng katakana để thể hiện rõ nguồn gốc ngoại lai. Khi dịch sang tiếng Việt, 'bản mẫu' là thuật ngữ phổ biến nhất, nhưng trong một số ngữ cảnh chuyên ngành, người ta cũng dùng 'khuôn mẫu' (kỹ thuật) hoặc 'mẫu hình' (thiết kế).

Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।