Looking up...
この文書はテンプレートを使って作成されました。
Tài liệu này được tạo bằng cách sử dụng bản mẫu.
Mẫu có sẵn dùng để tạo ra tài liệu, trang web, phần mềm, v.v. với cấu trúc và nội dung cơ bản đã định trước.
ウェブサイトのテンプレートをダウンロードして、デザインを始めましょう。
Hãy tải mẫu trang web về và bắt đầu thiết kế.
Wordで年賀状のテンプレートを使って、簡単に作成できます。
Bạn có thể dễ dàng tạo thiệp chúc Tết bằng cách sử dụng mẫu có sẵn trên Word.
Thường dùng trong thiết kế đồ họa, lập trình, soạn thảo văn bản, hay xây dựng trang web.
Khuôn mẫu, mẫu hình dùng trong sản xuất công nghiệp hoặc xây dựng.
この工場では、自動車部品のテンプレートを使って製造しています。
Nhà máy này sản xuất linh kiện ô tô bằng cách sử dụng khuôn mẫu.
Ít phổ biến hơn nghĩa công nghệ thông tin.
'テンプレート' thường bao gồm cả cấu trúc và nội dung gợi ý (ví dụ: mẫu email có sẵn tiêu đề, thân bài), trong khi 'フォーマット' chỉ đề cập đến định dạng (ví dụ: định dạng file .docx).
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh rằng đó là một mẫu có sẵn để tái sử dụng hoặc chỉnh sửa, chứ không phải định dạng rỗng. Ví dụ: 'Sử dụng template PowerPoint để thuyết trình' thay vì 'Sử dụng định dạng PowerPoint'.
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'template', vốn bắt nguồn từ tiếng Pháp 'temple' (nghĩa gốc là 'cái khung, khuôn'), sau đó phát triển thành nghĩa 'mẫu hình' trong tiếng Anh.
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh công nghệ, thiết kế, lập trình, hoặc soạn thảo văn bản. Trong tiếng Nhật, nó được viết bằng katakana để thể hiện rõ nguồn gốc ngoại lai. Khi dịch sang tiếng Việt, 'bản mẫu' là thuật ngữ phổ biến nhất, nhưng trong một số ngữ cảnh chuyên ngành, người ta cũng dùng 'khuôn mẫu' (kỹ thuật) hoặc 'mẫu hình' (thiết kế).