Looking up...
テーブルの上に本があります。
Trên bàn có quyển sách.
Mặt phẳng bằng, thường có chân, dùng để đặt đồ vật lên trên.
ダイニングテーブルに家族が集まります。
Gia đình tụ tập quanh bàn ăn.
パソコンのテーブルを用意してください。
Hãy chuẩn bị bàn cho máy tính.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh gia đình, văn phòng, hoặc nhà hàng.
テーブル thường chỉ bàn có mặt phẳng rộng, thường dùng để đặt đồ vật (bàn ăn, bàn làm việc). 机 (つくえ) thường chỉ bàn học hoặc bàn làm việc nhỏ gọn hơn, có ngăn kéo.
Trong tiếng Nhật, テーブル thường được dùng cho bàn có chức năng cụ thể (bàn ăn, bàn làm việc). Đối với bàn học sinh, người Nhật thường dùng 机 (つくえ).
Từ tiếng Anh 'table', mượn vào tiếng Nhật thông qua tiếng Bồ Đào Nha 'mesa' (bàn). Ban đầu được viết là 'テーブル' trong tiếng Nhật hiện đại, xuất hiện từ thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19) khi Nhật Bản tiếp nhận nhiều từ vựng phương Tây.
Từ này được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày, từ bàn ăn đến bàn làm việc. Không có sắc thái trang trọng hay thân mật đặc biệt.