Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. やめる

やめる

yameruÂm Hán-Việtdừng
dừng lại

仕事をやめることにしました

Tôi quyết định dừng việc làm


thông thường

Dừng, ngừng một hoạt động hoặc hành động

タバコをやめる

Ngừng hút thuốc

彼氏と別れることにした。彼との関係をやめる

Tôi quyết định chia tay. Tôi dừng mối quan hệ với anh ấy

Thường dùng để chỉ dừng một thói quen, hoạt động hoặc mối quan hệ

thông thường

Bỏ, từ bỏ một việc gì đó

夢を諦める

Bỏ mơ ước

Cụm từ kết hợp

タバコをやめるngừng hút thuốc仕事をやめるdừng việc làm夢を諦めるbỏ mơ ước

Từ đồng nghĩa

辞める止める諦める

Từ trái nghĩa

続ける始める

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'やめる' thường dùng cho hành động chủ động dừng lại, không dùng cho sự kiện tự nhiên hoặc việc không thể kiểm soát.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ dừng một hành động hoặc thói quen. Có thể mang nghĩa tích cực (dừng một thói quen xấu) hoặc tiêu cực (bỏ một mơ ước).

Phân tích từ

止
dừng
root
+
める
làm cho
suffix
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।