ゆず

yuzu
quả quất

母はゆずを使ってジャムを作りました。

Mẹ tôi đã làm mứt bằng quả quất.


trang trọng

Loại quả có mùi thơm, vỏ xanh hoặc vàng, thường dùng trong nấu ăn hoặc làm nước uống.

ゆずは日本料理によく使われる柑橘類の一種です。

Quất là một loại cam quýt thường được sử dụng trong ẩm thực Nhật Bản.

冬至にはゆず湯に入る習慣があります。

Có phong tục tắm bồn nước có quả quất vào ngày Đông chí.

Từ này cũng có thể được viết bằng kanji là '柚子' (dạng phổ biến nhất) hoặc '由津' (ít gặp hơn).

Cụm từ kết hợp

ゆず胡椒hỗn hợp ớt bột quấtゆず湯bồn tắm có quả quấtゆず茶trà quất

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

柚子の香りcụm từ
mùi thơm của quả quất
柚子を絞るcụm từ
vắt nước quả quất

Mẹo hay

Phân biệt ゆず và 檸檬

Dù đều là cam quýt, 'ゆず' có vỏ xanh hoặc vàng nhạt, mùi thơm nồng và vị chua nhẹ, trong khi '檸檬' (quả chanh) có vỏ vàng tươi, vị chua gắt hơn.

Nguồn gốc từ

Từ 'ゆず' bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ, có liên quan đến từ '柚子' (yuzu) trong tiếng Nhật hiện đại. Chữ Hán '柚子' được sử dụng rộng rãi để chỉ loại quả này.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực, y học dân gian hoặc phong tục truyền thống Nhật Bản. Không nên nhầm lẫn với '柑橘類' (cam quýt nói chung) vì 'ゆず' là loại quả cụ thể.

Phân tích từ

ゆず
tên gọi loại quả quất trong tiếng Nhật
root
Từ Điển Nhật Việt