やかん

yakan
ấm đun nước

やかんでお湯を沸かす。

Đun nước sôi bằng ấm.


thông thường

ấm đun nước bằng kim loại, thường dùng để đun sôi nước uống.

やかんの水を捨てて、新しい水を入れてください。

Hãy đổ nước trong ấm đi và đổ nước mới vào.

Thường được làm bằng kim loại như nhôm hoặc thép không gỉ. Có nắp đậy và vòi rót.

Cụm từ kết hợp

やかんを沸かすđun sôi ấm nướcやかんの水nước trong ấmやかんを置くđể ấm nước

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'やかん' và 'ポット'

'やかん' thường dùng để đun nước sôi trực tiếp trên bếp, trong khi 'ポット' (pot) thường dùng để giữ nhiệt sau khi đã đun sôi (ví dụ: 保温ポット - bình giữ nhiệt).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'やかん' đúng cách

Luôn đổ đầy nước vừa phải để tránh tràn khi sôi. Không bao giờ đổ nước sôi vào ấm khi nó còn nóng để tránh biến dạng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của tiếng Nhật: '湯' (yu - nước sôi) + '缶' (kan - bình, hộp). Ban đầu chỉ dụng cụ chứa đồ uống nóng, sau trở thành dụng cụ đun nước.

Ghi chú sử dụng

Được sử dụng phổ biến trong gia đình Nhật Bản và các nước châu Á. Có thể thay thế bằng 'electric kettle' (ấm điện) trong ngữ cảnh hiện đại.

Phân tích từ

nước sôi
root
+
bình, hộp kim loại
root
Từ Điển Nhật Việt