ごちそうさまでした
"ごちそうさまでした" का Vietnamese में क्या अर्थ है?
cảm ơn bữa ăn ngonごちそうさまでした!
Cảm ơn bữa ăn ngon!
"ごちそうさまでした" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण
thông thường
Lời cảm ơn sau khi ăn uống, thường dùng khi đã được người khác mời ăn hoặc khi đã ăn xong một bữa ăn ngon.
友達の家で美味しい料理を食べた後、ごちそうさまでしたと礼を言った。
Sau khi ăn những món ăn ngon ở nhà bạn, tôi đã nói 'cảm ơn bữa ăn ngon' để cảm ơn.
Thường dùng khi đã được mời ăn hoặc khi đã ăn xong một bữa ăn ngon.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Khi dùng
Dùng khi đã được mời ăn hoặc khi đã ăn xong một bữa ăn ngon.
Quy tắc vàng
Dùng đúng ngữ cảnh
Chỉ dùng khi đã được mời ăn hoặc khi đã ăn xong một bữa ăn ngon.
Nguồn gốc từ
Từ 'ごちそう' (ごちそう) có nghĩa là 'món ăn ngon' hoặc 'bữa ăn ngon', và 'さまでした' là dạng quá khứ của 'さまで' (sama de), một từ biểu thị sự cảm ơn.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng khi đã được mời ăn hoặc khi đã ăn xong một bữa ăn ngon. Có thể dùng với người thân, bạn bè hoặc người lạ.
Phân tích từ
ごちそう
món ăn ngon
rootさまでした
lời cảm ơn
suffixTừ Điển Nhật Việt