Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ごきげんよう

ごきげんよう

gokigenyou

"ごきげんよう" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

chào tạm biệt

今日はごきげんよう

Hôm nay chào tạm biệt


"ごきげんよう" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

trang trọng

Một cách chào tạm biệt lịch sự, thường dùng khi rời khỏi nơi nào đó hoặc kết thúc cuộc hội thoại

お客様、ごきげんよう

Quý khách, chào tạm biệt

今日はこれでごきげんよう

Hôm nay thì chào tạm biệt

Dùng chủ yếu trong các tình huống chính thức hoặc với người lạ

Từ đồng nghĩa

さようならまたねでは

Từ trái nghĩa

こんにちはおはようございます

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Câu này thường được sử dụng khi rời khỏi nơi nào đó hoặc kết thúc cuộc hội thoại. Nó có ý nghĩa lịch sự hơn so với 'さようなら' (sayōnara).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng khi rời khỏi nơi nào đó hoặc kết thúc cuộc hội thoại. Có thể được sử dụng với người lạ hoặc trong các tình huống chính thức.

Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।