negazionista
người phủ nhậnI negazionisti del cambiamento climatico rifiutano le prove scientifiche.
Các người phủ nhận sự thay đổi khí hậu từ chối bằng chứng khoa học.
Người phủ nhận sự thật hoặc các thực tế được chứng minh, thường liên quan đến các vấn đề khoa học, lịch sử hoặc xã hội.
È un negazionista che nega l'Olocausto.
Đó là một người phủ nhận Holocaust.
Thường được sử dụng để chỉ những người phủ nhận các sự kiện lịch sử hoặc khoa học quan trọng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về khoa học hoặc lịch sử, và có thể gây tranh cãi.
Nguồn gốc từ
Từ 'negazionista' bắt nguồn từ tiếng Ý, từ 'negare' (phủ nhận) và hậu tố '-ista' (người làm gì đó).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường mang tính xúc phạm và được sử dụng để chỉ những người cố tình phủ nhận sự thật despite overwhelming evidence.