Looking up...
Il mondo è pieno di meraviglie.
Thế giới đầy những điều kỳ diệu.
Hành tinh Trái Đất nơi con người sinh sống, bao gồm tất cả các lục địa, đại dương, sinh vật và nền văn minh.
Proteggere il mondo è responsabilità di tutti.
Bảo vệ thế giới là trách nhiệm của tất cả mọi người.
Môi trường xã hội, cộng đồng loài người nói chung.
Lui è molto noto nel mondo della musica.
Anh ấy rất nổi tiếng trong giới âm nhạc.
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành hoặc xã hội.
Cuộc sống, trải nghiệm của con người nói chung (thường trong văn học, triết học).
Il senso della vita nel mondo moderno.
Ý nghĩa cuộc sống trong thế giới hiện đại.
'Mondò' (nhấn trọng âm cuối) thường chỉ thế giới nói chung, trong khi 'Tèrra' (nhấn trọng âm đầu) chỉ hành tinh Trái Đất. Ví dụ: 'La Terra è il nostro pianeta' (Trái Đất là hành tinh của chúng ta) vs 'Il mondo è cambiato' (Thế giới đã thay đổi).
Khi nói về môi trường chuyên ngành (ví dụ: giới âm nhạc, thể thao), 'mondo' thường được dùng như một danh từ không đếm được (es. 'nel mondo dello sport').
Từ tiếng Latin *mundus* (thế giới, vũ trụ), cùng nguồn gốc với tiếng Anh *mundane* (thế tục) và tiếng Pháp *monde*.
Từ 'mondo' trong tiếng Ý có phạm vi nghĩa rộng hơn tiếng Việt 'thế giới', bao gồm cả môi trường xã hội (ví dụ: giới chuyên môn). Không nên nhầm lẫn với 'mondo' trong tiếng Anh (thường viết hoa 'Mondo' như tên riêng).