Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. nepotism

nepotism

/nepɒtɪzəm/Từ vay mượn từ English nepotism

"nepotism" का क्या अर्थ है?

sự ưu đãi người thân

नेपोटिज़्म कंपनी में नौकरी पाने के लिए परिवार के सदस्यों को प्राथमिकता देती है।

Nepotism ưu đãi thành viên gia đình khi tuyển dụng trong công ty.


"nepotism" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Sự ưu đãi người thân hoặc bạn bè trong việc tuyển dụng, thăng tiến, hoặc phân phối các cơ hội có lợi, thường không dựa trên năng lực hoặc công lao.

नेपोटिज़्म के कारण योग्य उम्मीदवार को नौकरी नहीं मिल पाई।

Do nepotism, ứng viên có năng lực không được nhận việc.

Thường liên quan đến quyền lực hoặc vị trí trong chính trị, kinh doanh, hoặc tổ chức.

Cụm từ kết hợp

nepotism in politicssự ưu đãi người thân trong chính trịnepotism in businesssự ưu đãi người thân trong kinh doanh

Từ đồng nghĩa

संबंधवादपारिवारिकवादविशेषाधिकार

Từ trái nghĩa

समानतानिष्पक्षतानिष्पक्षता

Cụm từ liên quan

nepotism scandalcụm từ
scandal liên quan đến sự ưu đãi người thân

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'nepotism' thường mang nghĩa tiêu cực, nên dùng khi muốn chỉ trích hành vi không công bằng.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nhầm lẫn 'nepotism' với 'patriotism' (chủ nghĩa yêu nước).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'nepotism' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'nepos' (cháu trai, cháu gái), liên quan đến việc ưu đãi người thân trong Giáo hội Công giáo.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ 'nepotism' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc kinh doanh để chỉ hành vi ưu đãi người thân.

Phân tích từ

nepo-
cháu trai, cháu gái
prefix
+
-tism
hành vi, hiện tượng
suffix
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।