Looking up...
चिकित्सकों ने रक्त प्लाज्मा के महत्व पर जोर दिया।
Bác sĩ nhấn mạnh tầm quan trọng của huyết tương.
Phần lỏng của máu, chứa các thành phần như nước, protein, và các chất điện giải, không bao gồm các tế bào máu.
प्लाज्मा दान जीवन बचा सकता है।
Huyết tương có thể cứu mạng.
Trong y học, huyết tương được sử dụng trong việc chữa bệnh, chuyển máu, và nghiên cứu sinh học.
Trạng thái vật chất của một chất khi nó được ion hóa, có tính dẫn điện.
प्लाज्मा टीवी स्क्रीन में उपयोग किया जाता है।
Màn hình plasma được sử dụng trong các TV plasma.
Trong công nghệ, plasma được sử dụng trong các thiết bị như TV plasma, đèn plasma, và các quá trình công nghiệp.
Khi nói về huyết tương, thường liên quan đến việc chuyển máu hoặc chữa bệnh.
Plasma trong y học liên quan đến máu, trong khi plasma trong công nghệ liên quan đến các thiết bị điện tử.
Từ tiếng Anh 'plasma', bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'plásma' có nghĩa là 'được hình thành'.
Trong tiếng Việt, 'plasma' thường được dùng trong ngữ cảnh y học và công nghệ.