Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. plasma

plasma

plazmāTừ vay mượn từ English plasma

"plasma" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

huyết tương

चिकित्सकों ने रक्त प्लाज्मा के महत्व पर जोर दिया।

Bác sĩ nhấn mạnh tầm quan trọng của huyết tương.


"plasma" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

Y học
Y tế

Phần lỏng của máu, chứa các thành phần như nước, protein, và các chất điện giải, không bao gồm các tế bào máu.

प्लाज्मा दान जीवन बचा सकता है।

Huyết tương có thể cứu mạng.

Trong y học, huyết tương được sử dụng trong việc chữa bệnh, chuyển máu, và nghiên cứu sinh học.

Công nghệ
chuyên ngành

Trạng thái vật chất của một chất khi nó được ion hóa, có tính dẫn điện.

प्लाज्मा टीवी स्क्रीन में उपयोग किया जाता है।

Màn hình plasma được sử dụng trong các TV plasma.

Trong công nghệ, plasma được sử dụng trong các thiết bị như TV plasma, đèn plasma, và các quá trình công nghiệp.

Cụm từ kết hợp

plasma donationhuyết tươngplasma screenmàn hình plasma

Từ đồng nghĩa

huyết tươngplasma

Cụm từ liên quan

plasma donationcụm từ
huyết tương
plasma TVcụm từ
tivi plasma

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y học

Khi nói về huyết tương, thường liên quan đến việc chuyển máu hoặc chữa bệnh.

Quy tắc vàng

Phân biệt giữa plasma y học và plasma công nghệ

Plasma trong y học liên quan đến máu, trong khi plasma trong công nghệ liên quan đến các thiết bị điện tử.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'plasma', bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'plásma' có nghĩa là 'được hình thành'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'plasma' thường được dùng trong ngữ cảnh y học và công nghệ.

Phân tích từ

plasma
trạng thái vật chất hoặc phần lỏng của máu
root
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।