Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. lockdown

lockdown

lɒkdaʊnTừ vay mượn từ English lockdown

"lockdown" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

sự phong tỏa

सरकार ने कोविड-19 के कारण लॉकडाउन लगाया।

Chính phủ đã phong tỏa do dịch COVID-19.


"lockdown" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

Y học
trang trọng

sự phong tỏa toàn diện, bao gồm việc đóng cửa các cơ sở công cộng, hạn chế di chuyển và tập trung để ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh hoặc tình trạng khẩn cấp khác.

लॉकडाउन के दौरान सभी स्कूल और ऑफिस बंद रहे।

Trong thời gian phong tỏa, tất cả các trường học và văn phòng đều đóng cửa.

Thường được áp dụng trong các tình huống khẩn cấp y tế như đại dịch.

Luật
trang trọng

sự hạn chế nghiêm ngặt về di chuyển và hoạt động để bảo vệ an ninh hoặc ngăn chặn sự xâm nhập.

जेल में लॉकडाउन के दौरान कैदियों को उनके सेल में ही रहना पड़ता है।

Trong thời gian phong tỏa ở nhà tù, tù nhân phải ở trong phòng giam của họ.

Thường được sử dụng trong các cơ sở giam giữ hoặc khu vực an ninh cao.

Cụm từ kết hợp

lockdown measuresbiện pháp phong tỏalockdown restrictionsnhững hạn chế phong tỏa

Từ đồng nghĩa

phong tỏaphong tỏa toàn diện

Từ trái nghĩa

mở cửagiải phong

Cụm từ liên quan

lockdown modecụm từ
chế độ phong tỏa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'lockdown' khi nói về các biện pháp phong tỏa toàn diện, đặc biệt là trong các tình huống khẩn cấp y tế hoặc an ninh.

Quy tắc vàng

Phong tỏa toàn diện

'Lockdown' thường liên quan đến việc đóng cửa tất cả các cơ sở công cộng và hạn chế di chuyển để ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh hoặc tình trạng khẩn cấp khác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'lockdown' ban đầu được sử dụng trong các nhà tù để chỉ việc đóng cửa tất cả các cửa và ngăn chặn mọi hoạt động. Sau đó, nó được mở rộng để chỉ các biện pháp phong tỏa toàn diện trong các tình huống khẩn cấp.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'lockdown' thường được dịch thành 'sự phong tỏa' hoặc 'phong tỏa toàn diện'. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh y tế và an ninh.

Phân tích từ

lock
đóng
root
+
down
xuống
suffix
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।