Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. PFI

PFI

PFI

"PFI" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

đầu tư tư nhân

PFI là một mô hình hợp tác giữa chính phủ và các nhà đầu tư tư nhân.

PFI là một mô hình hợp tác giữa chính phủ và các nhà đầu tư tư nhân.


"PFI" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

Tài chính
trang trọng

Mô hình hợp tác giữa chính phủ và các nhà đầu tư tư nhân để tài trợ và quản lý các dự án cơ sở hạ tầng.

Chính phủ đã sử dụng PFI để xây dựng các tuyến đường sắt mới.

Chính phủ đã sử dụng PFI để xây dựng các tuyến đường sắt mới.

PFI thường được sử dụng trong các dự án cơ sở hạ tầng lớn như đường sắt, cầu cống, bệnh viện và trường học.

Cụm từ kết hợp

PFI modelmô hình PFIPFI projectdự án PFI

Từ đồng nghĩa

hợp tác công tưđầu tư tư nhân

Mẹo hay

Sử dụng PFI

PFI thường được sử dụng trong các dự án cơ sở hạ tầng lớn như đường sắt, cầu cống, bệnh viện và trường học.

Nguồn gốc từ

Từ viết tắt của 'Private Finance Initiative' (Khởi xướng Tài chính Tư nhân).

Ghi chú sử dụng

PFI thường được sử dụng trong các dự án cơ sở hạ tầng lớn để giảm bớt gánh nặng tài chính cho chính phủ.

Phân tích từ

P
Private (Tư nhân)
prefix
+
FI
Finance Initiative (Khởi xướng Tài chính)
suffix
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।