Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. Neet

Neet

nīt

"Neet" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

người thất nghiệp

वह एक Neet है।

Anh ấy là một người thất nghiệp.


"Neet" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

thông thường

người thất nghiệp, thường là thanh niên, không có việc làm và không tiếp tục học tập

Neet लोग अक्सर अपने घर में ही रहते हैं।

Người thất nghiệp thường ở nhà.

Thường dùng để chỉ thanh niên không có việc làm và không tiếp tục học tập.

Từ đồng nghĩa

बेरोज़गारबेरोज़गारी

Từ trái nghĩa

रोज़गारनौकरी

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để chỉ thanh niên, không dùng cho người lớn tuổi.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'Not in Education, Employment, or Training' (không học, không làm việc, không đào tạo).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ tình trạng xã hội của thanh niên không có việc làm và không tiếp tục học tập.

Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।