Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. Oxygen

Oxygen

ɒkˈsɪdʒənTừ vay mượn từ English oxygen

"Oxygen" का क्या अर्थ है?

khí oxy

Oxygen là một phần quan trọng của không khí mà chúng ta hơi thở.

Oxy là một phần quan trọng của không khí mà chúng ta hơi thở.


"Oxygen" का सही उपयोग कैसे करें?

chung

Một chất khí vô màu, vô vị, vô hương, cần thiết cho sự sống của hầu hết các sinh vật.

Thực vật sử dụng oxy trong quá trình hô hấp.

Cây thực vật sử dụng oxy trong quá trình hô hấp.

Oxy là một phần quan trọng của không khí, chiếm khoảng 21% thể tích của không khí.

Cụm từ kết hợp

các hợp chất oxycác hợp chất oxythiếu oxythiếu oxy

Từ đồng nghĩa

khí oxyO₂

Mẹo hay

Sử dụng trong y tế

Oxy được sử dụng rộng rãi trong y tế để hỗ trợ hô hấp cho bệnh nhân.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'oxygenium', từ 'oxys' (nghĩa là 'chất axit') và 'gennan' (nghĩa là 'sinh ra').

Ghi chú sử dụng

Oxy thường được sử dụng trong y tế, công nghiệp và khoa học.

Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।