Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. Kalki

Kalki

kalkī

"Kalki" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

Kalki là tên của vị thần cuối cùng trong Hindu giáo, được tin là sẽ xuất hiện để khôi phục trật tự và công lý.

Hindu giáo tin rằng Kalki sẽ đến để tiêu diệt ác và khôi phục công lý.

Hindu giáo tin rằng Kalki sẽ đến để tiêu diệt ác và khôi phục công lý.


"Kalki" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

religious

Kalki là tên của vị thần cuối cùng trong Hindu giáo, được tin là sẽ xuất hiện để khôi phục trật tự và công lý khi thế giới rơi vào hỗn loạn.

Kalki Bhagavan sẽ cưỡi ngựa trắng và mang kiếm để tiêu diệt ác.

Kalki Bhagavan sẽ cưỡi ngựa trắng và mang kiếm để tiêu diệt ác.

Kalki được mô tả trong các kinh điển Hindu như một vị thần sẽ xuất hiện trong thời kỳ cuối cùng (Kali Yuga) để khôi phục trật tự.

Từ đồng nghĩa

Kalki BhagavanVishnu's tenth avatar

Mẹo hay

Kalki trong văn hóa

Kalki là một trong mười avatar của Vishnu, và câu chuyện về vị thần này thường được kể trong các kinh điển Hindu.

Nguồn gốc từ

Tên 'Kalki' có nguồn gốc từ tiếng Sanskrit, có nghĩa là 'người cưỡi ngựa'.

Ghi chú sử dụng

Tên này chủ yếu được sử dụng trong văn hóa Hindu và không có nghĩa khác trong tiếng Hindi.

Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।