Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. माहिर

माहिर

/mɑːhɪr/

"माहिर" का क्या अर्थ है?

thành thạo

वह माहिर गायक है।

Anh ấy là một ca sĩ thành thạo.


"माहिर" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Người có kỹ năng, kiến thức hoặc kinh nghiệm sâu rộng trong một lĩnh vực cụ thể.

वह कंप्यूटर विज्ञान में माहिर है।

Anh ấy thành thạo trong lĩnh vực khoa học máy tính.

माहिर डॉक्टर ने मरीज का इलाज किया।

Bác sĩ thành thạo đã điều trị cho bệnh nhân.

Thường dùng để chỉ sự chuyên môn cao trong công việc hoặc lĩnh vực học thuật.

Cụm từ kết hợp

माहिर कलाकारnghệ sĩ thành thạoमाहिर इंजीनियरkỹ sư thành thạoमाहिर भाषाngôn ngữ thành thạo

Từ đồng nghĩa

निपुणकुशलप्रवीण

Từ trái nghĩa

अनाड़ीअकुशलअनभिज्ञ

Mẹo hay

Phân biệt 'माहिर' và 'निपुण'

'माहिर' thường nhấn mạnh vào kỹ năng thực hành thành thạo, trong khi 'निपुण' có thể ám chỉ sự tinh thông về lý thuyết hoặc thực hành. Ví dụ: 'माहिर गायक' (ca sĩ thành thạo) nhưng 'निपुण गायक' (ca sĩ tinh thông).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'माहिर' trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ này phù hợp để miêu tả sự thành thạo trong công việc, nghệ thuật hoặc lĩnh vực học thuật. Không nên dùng để miêu tả kỹ năng thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hindi 'माहिर' (māhir), bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'ماهر' (māhir) nghĩa là 'thành thạo', 'khéo léo'. Từ này đã được sử dụng rộng rãi trong tiếng Hindi và các ngôn ngữ vùng Nam Á.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp. Có thể thay thế bằng các từ như 'thành thạo', 'giỏi', 'chuyên gia' tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

माहिर
thành thạo, khéo léo
root
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।