Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. मुँह में राम, बगल में छुरी

मुँह में राम, बगल में छुरी

/mʊ̃ɦ mẽːɾaːm bəɡəl mẽː tʃʰuːɾiː/◆thành ngữ
vừa giả nhân giả nghĩa vừa nguy hiểm

उस आदमी के मुँह में राम, बगल में छुरी है।

Người đàn ông ấy vừa giả nhân giả nghĩa vừa nguy hiểm.


◆ Nghĩa thực sự
Chỉ những người tỏ ra tử tế, tử tế bên ngoài nhưng lại có ý đồ xấu, nguy hiểm bên trong. Thường dùng để cảnh báo về sự nguy hiểm tiềm ẩn sau vẻ ngoài tử tế.
¶ Nghĩa đen
Trong miệng thì niệm danh thần Rama (biểu tượng của sự tử tế), nhưng trong nách lại giấu con dao (biểu tượng của nguy hiểm).
Phân tích nghĩa đen
मुँहmiệng+मेंtrong+रामtên thần Rama (biểu tượng của sự tử tế)+बगलnách+मेंtrong+छुरीcon dao
thông thường

Hành động thể hiện sự giả nhân giả nghĩa, vừa tỏ ra tử tế vừa tiềm ẩn nguy hiểm bên trong.

उस व्यक्ति को मत भरोसा करो, मुँह में राम, बगल में छुरी है।

Đừng tin người đó, họ vừa giả nhân giả nghĩa vừa nguy hiểm.

Thường dùng để cảnh báo về những người tỏ ra tử tế bên ngoài nhưng lại có ý đồ xấu bên trong.

Cụm từ kết hợp

मुँह में राम, बगल में छुरी वाला व्यक्तिngười giả nhân giả nghĩa, nguy hiểm

Từ đồng nghĩa

दो मुँह वालाछिपा हुआ शत्रु

Từ trái nghĩa

ईमानदारखुला शत्रु

Cụm từ liên quan

छिपे हुए शत्रु से सावधान रहना चाहिएtục ngữ
Phải cảnh giác với kẻ thù giấu mặt
दो मुँह वालाcụm từ
người hai mặt, giả nhân giả nghĩa

Mẹo hay

Cách sử dụng hiệu quả

Sử dụng cụm từ này khi muốn cảnh báo ai đó về một người tỏ ra tử tế nhưng có thể gây hại. Ví dụ: 'Cẩn thận với anh ta, anh ta đúng là 'मुँह में राम, बगल में छुरी' đấy.'

Quy tắc vàng

Không nên tin tưởng người 'मुँह में राम, बगल में छुरी'

Những người tỏ ra tử tế bên ngoài nhưng có ý đồ xấu thường gây hại cho người khác. Luôn cảnh giác và quan sát hành động thực tế của họ.

Nguồn gốc từ

Cụm từ xuất hiện trong văn hóa dân gian Ấn Độ, sử dụng hình ảnh thần Rama (biểu tượng của sự tử tế) và con dao (biểu tượng của nguy hiểm) để mô tả những người tỏ ra tử tế nhưng tiềm ẩn nguy cơ. Cụm từ này đã trở nên phổ biến trong tiếng Hindi nhờ các câu chuyện dân gian và tục ngữ.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh cảnh báo hoặc chỉ trích những người tỏ ra tử tế bên ngoài nhưng lại có ý đồ xấu. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản chính thức.

Phân tích từ

मुँह में राम
miệng nói những lời tử tế, giả nhân giả nghĩa
phrase
+
बगल में छुरी
trong bụng lại chứa đầy nguy hiểm
phrase
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।