Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. मनीष

मनीष

manīṣa

"मनीष" का क्या अर्थ है?

một tên riêng

मनीष एक बुद्धिमान लड़का है।

Maniṣ là một cậu bé thông minh.


"मनीष" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

một tên riêng phổ biến ở Ấn Độ, thường được sử dụng cho cả nam và nữ.

मनीष का जन्म 1990 में हुआ था।

Maniṣ sinh năm 1990.

Tên này có nguồn gốc từ tiếng Phạn, có nghĩa là 'trí tuệ' hoặc 'sự thông minh'.

Mẹo hay

Phát âm

Phát âm là 'ma-ni-sh' với trọng âm ở âm tiết đầu.

Nguồn gốc từ

Tên này có nguồn gốc từ tiếng Phạn, từ 'manas' (trí óc) và 'īś' (chủ nhân), có nghĩa là 'người có trí óc cao'.

Ghi chú sử dụng

Tên này phổ biến ở Ấn Độ và có thể được sử dụng cho cả nam và nữ.

Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।