Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. प्रतिमान

प्रतिमान

pratimāna

"प्रतिमान" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

mô hình

वह एक आदर्श प्रतिमान है।

Anh ấy là một mô hình lý tưởng.


"प्रतिमान" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

trang trọng

mô hình hoặc tiêu chuẩn để so sánh hoặc theo đuổi

हमने एक नए प्रतिमान को स्थापित किया है।

Chúng tôi đã thiết lập một tiêu chuẩn mới.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ, kinh doanh hoặc giáo dục.

trang trọng

một người hoặc vật thể được coi là tiêu chuẩn hoặc ví dụ tốt nhất

वह एक आदर्श प्रतिमान है।

Anh ấy là một mô hình lý tưởng.

Thường được sử dụng để mô tả một người hoặc vật thể được coi là tiêu chuẩn hoặc ví dụ tốt nhất.

Cụm từ kết hợp

प्रतिमान स्थापित करनाthiết lập tiêu chuẩnप्रतिमान बनानाtạo ra một mô hình

Từ đồng nghĩa

आदर्शनमूनामॉडल

Từ trái nghĩa

अनुपयुक्तअनुचित

Cụm từ liên quan

प्रतिमान बनानाcụm từ
tạo ra một mô hình
प्रतिमान स्थापित करनाcụm từ
thiết lập tiêu chuẩn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ, kinh doanh hoặc giáo dục để mô tả một tiêu chuẩn hoặc mô hình.

Quy tắc vàng

Tiêu chuẩn và mô hình

Từ 'प्रतिमान' thường được sử dụng để mô tả một tiêu chuẩn hoặc mô hình để so sánh hoặc theo đuổi.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Sanskrit, từ 'prati' (trái ngược, so sánh) và 'māna' (độ đo, tiêu chuẩn).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ, kinh doanh hoặc giáo dục để mô tả một tiêu chuẩn hoặc mô hình.

Phân tích từ

प्रति
trái ngược, so sánh
prefix
+
मान
độ đo, tiêu chuẩn
root
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।