Looking up...
मुझे पैसा चाहिए।
Tôi cần tiền.
Tiền, tiền bạc, vốn
उसके पास बहुत पैसा है।
Anh ta có rất nhiều tiền.
Thường dùng để chỉ tiền bạc hoặc vốn tài chính.
Từ 'पैसा' có thể dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc thông tục, tùy thuộc vào tình huống.
Đây là một từ vựng cơ bản trong tiếng Hindi, học sinh nên nhớ từ này để giao tiếp về tiền bạc.
Từ gốc tiếng Hindi, có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'paisa' (tiếng Phạn: पण, pana) có nghĩa là tiền bạc.
Từ này thường dùng trong cuộc sống hàng ngày để chỉ tiền bạc hoặc vốn tài chính. Có thể dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc thông tục.