Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. पीठ दिखाना

पीठ दिखाना

/piːʈʰ d̪ɪkʰaːnaː/◆thành ngữ
bỏ chạy, trốn tránh

उसने मुसीबत देखकर पीठ दिखाई।

Thấy khó khăn, anh ấy bỏ chạy.


◆ Nghĩa thực sự
Hành động bỏ chạy, trốn tránh thay vì đối mặt với khó khăn hoặc trách nhiệm.
¶ Nghĩa đen
Cho thấy lưng (nghĩa đen là quay lưng lại).
Phân tích nghĩa đen
पीठlưng+दिखानाcho thấy
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh quay lưng lại và bỏ chạy, thể hiện sự né tránh hoặc hèn nhát.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp quan trọng, khi mọi người đang tranh luận gay gắt, một người đột nhiên đứng dậy và rời đi mà không nói lời nào. Người khác sẽ nói: 'उसने तो पीठ दिखाई' (Anh ấy đã bỏ chạy).
◉ Lưu ý văn hóa
Idiom này phản ánh quan niệm xã hội Ấn Độ về sự can đảm và trách nhiệm. Việc quay lưng bỏ chạy bị coi là hành động đáng xấu hổ, đặc biệt trong các tình huống tập thể.
thông thường

bỏ chạy, trốn tránh trách nhiệm hoặc tình huống khó khăn thay vì đối mặt.

जब पुलिस आई, चोर पीठ दिखाकर भाग गया।

Khi cảnh sát đến, tên trộm bỏ chạy.

मुझे लगा वह पीठ दिखा जाएगा, मगर उसने हार नहीं मानी।

Tôi tưởng anh ấy sẽ bỏ cuộc, nhưng anh ấy không chịu thua.

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, chỉ sự hèn nhát hoặc thiếu trách nhiệm.

Cụm từ kết hợp

पीठ दिखाना छोड़नाngừng trốn tránhपीठ दिखाकर भागनाbỏ chạy khi thấy nguy hiểm

Từ đồng nghĩa

भाग जानापलायन करना

Từ trái nghĩa

मुकाबला करनासामना करना

Cụm từ liên quan

पीठ पीछे करनाthành ngữ
chỉ trích sau lưng

Mẹo hay

Phân biệt với nghĩa đen

Nghĩa đen của 'पीठ दिखाना' là 'cho thấy lưng', nhưng nghĩa bóng (idiom) là 'bỏ chạy'. Không nên hiểu theo nghĩa đen khi gặp trong ngữ cảnh xã hội.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Chỉ dùng idiom này khi muốn nhấn mạnh sự hèn nhát hoặc trốn tránh trách nhiệm, không dùng trong ngữ cảnh tích cực.

Nguồn gốc từ

Cụm từ ghép từ 'पीठ' (lưng) + 'दिखाना' (cho thấy). Nghĩa đen là 'cho thấy lưng', ám chỉ hành động quay lưng bỏ chạy thay vì đối mặt.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh xã hội, thường mang ý nghĩa tiêu cực. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hay văn bản pháp luật.

Phân tích từ

पीठ
lưng
noun
+
दिखाना
cho thấy, thể hiện
verb
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।