Looking up...
उसने मुसीबत देखकर पीठ दिखाई।
Thấy khó khăn, anh ấy bỏ chạy.
bỏ chạy, trốn tránh trách nhiệm hoặc tình huống khó khăn thay vì đối mặt.
जब पुलिस आई, चोर पीठ दिखाकर भाग गया।
Khi cảnh sát đến, tên trộm bỏ chạy.
मुझे लगा वह पीठ दिखा जाएगा, मगर उसने हार नहीं मानी।
Tôi tưởng anh ấy sẽ bỏ cuộc, nhưng anh ấy không chịu thua.
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, chỉ sự hèn nhát hoặc thiếu trách nhiệm.
Nghĩa đen của 'पीठ दिखाना' là 'cho thấy lưng', nhưng nghĩa bóng (idiom) là 'bỏ chạy'. Không nên hiểu theo nghĩa đen khi gặp trong ngữ cảnh xã hội.
Chỉ dùng idiom này khi muốn nhấn mạnh sự hèn nhát hoặc trốn tránh trách nhiệm, không dùng trong ngữ cảnh tích cực.
Cụm từ ghép từ 'पीठ' (lưng) + 'दिखाना' (cho thấy). Nghĩa đen là 'cho thấy lưng', ám chỉ hành động quay lưng bỏ chạy thay vì đối mặt.
Dùng trong ngữ cảnh xã hội, thường mang ý nghĩa tiêu cực. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hay văn bản pháp luật.