Looking up...
कंपनी ने सभी कर्मचारियों को एक परिपत्र जारी किया।
Công ty đã phát hành một bản thông báo cho tất cả nhân viên.
một văn bản chính thức được phát hành cho một nhóm người để thông báo hoặc hướng dẫn về một vấn đề cụ thể
सरकार ने नए नियमों के बारे में एक परिपत्र जारी किया।
Chính phủ đã phát hành một bản thông báo về các quy định mới.
Thường được sử dụng trong các tổ chức, công ty hoặc cơ quan chính phủ.
Sử dụng 'परिपत्र' khi đề cập đến các văn bản chính thức, không dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường.
Từ 'परिपत्र' có nguồn gốc từ tiếng Phạn, bao gồm tiền tố 'परी-' (parī-) có nghĩa là 'về, liên quan đến' và 'पत्र' (patra) có nghĩa là 'bản thư, văn bản'.
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và không được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.