Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. परिपत्र

परिपत्र

paripatra

"परिपत्र" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

bản thông báo

कंपनी ने सभी कर्मचारियों को एक परिपत्र जारी किया।

Công ty đã phát hành một bản thông báo cho tất cả nhân viên.


"परिपत्र" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

trang trọng

một văn bản chính thức được phát hành cho một nhóm người để thông báo hoặc hướng dẫn về một vấn đề cụ thể

सरकार ने नए नियमों के बारे में एक परिपत्र जारी किया।

Chính phủ đã phát hành một bản thông báo về các quy định mới.

Thường được sử dụng trong các tổ chức, công ty hoặc cơ quan chính phủ.

Cụm từ kết hợp

परिपत्र जारी करनाphát hành bản thông báoपरिपत्र पढ़नाđọc bản thông báo

Từ đồng nghĩa

सूचनाअधिसूचनानोटिस

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'परिपत्र' khi đề cập đến các văn bản chính thức, không dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ 'परिपत्र' có nguồn gốc từ tiếng Phạn, bao gồm tiền tố 'परी-' (parī-) có nghĩa là 'về, liên quan đến' và 'पत्र' (patra) có nghĩa là 'bản thư, văn bản'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và không được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

परी
về, liên quan đến
prefix
+
पत्र
bản thư, văn bản
root
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।