Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. पढ़ना

पढ़ना

/pəɽʱnɑː/

"पढ़ना" का क्या अर्थ है?

đọc

मैं हर रात एक किताब पढ़ता हूँ।

Tôi đọc một cuốn sách mỗi tối.


"पढ़ना" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Đọc (sách, báo, tài liệu, văn bản, v.v.).

उसने पत्रिका पढ़ी।

Anh ấy đã đọc tạp chí.

बच्चे को कहानी पढ़ाओ।

Hãy đọc truyện cho đứa trẻ nghe.

Có thể dùng cho việc học tập, giải trí hoặc thu thập thông tin.

trang trọng

Học (một môn học, kỹ năng, ngôn ngữ, v.v.).

वह हिंदी पढ़ रहा है।

Anh ấy đang học tiếng Hindi.

मुझे गिटार पढ़ना सीखना है।

Tôi cần học chơi ghi-ta.

Thường đi kèm với tên môn học hoặc kỹ năng cụ thể.

trang trọng

Nghiên cứu (một chủ đề, lĩnh vực chuyên môn).

उसने विज्ञान में पीएचडी पढ़ी है।

Anh ấy đã nghiên cứu tiến sĩ ngành khoa học.

Dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc nghiên cứu.

Cụm từ kết hợp

पढ़ना सीखनाhọc đọcपढ़ना लिखनाbiết đọc biết viếtपढ़ना बंद करनाngừng đọc

Từ đồng nghĩa

पढ़नाअध्ययन करनासिखना

Từ trái nghĩa

लिखनाभूलना

Cụm từ liên quan

पढ़ाई करनाcụm từ
học tập
पढ़ा-लिखाcụm từ
biết chữ, có học thức

Mẹo hay

Phân biệt 'पढ़ना' và 'सिखाना'

'पढ़ना' nghĩa là 'đọc' hoặc 'học', trong khi 'सिखाना' nghĩa là 'dạy'. Ví dụ: 'मैं पढ़ रहा हूँ' (Tôi đang học/đọc) khác với 'मैं सिखा रहा हूँ' (Tôi đang dạy).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'पढ़ना' trong ngữ cảnh học tập

Khi nói về việc học một môn học hoặc kỹ năng, hãy sử dụng 'पढ़ना' kèm theo tên môn học. Ví dụ: 'मैं अंग्रेजी पढ़ रहा हूँ' (Tôi đang học tiếng Anh).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Phạn 'paṭh' (पठ्), nghĩa gốc là 'đọc', sau đó phát triển thành 'học' trong ngữ cảnh giáo dục.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc đọc sách giải trí đến học tập nghiêm túc. Khi đi kèm với tên môn học (ví dụ: 'गणित पढ़ना'), nó thường mang nghĩa 'học môn đó'.

Phân tích từ

पढ़्
gốc từ, nghĩa là 'đọc' hoặc 'học'
root
+
ना
hậu tố nguyên thể
suffix
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।