Looking up...
पानी पी लो।
Uống nước đi.
chất lỏng không màu, không mùi, không vị, cần thiết cho sự sống; thành phần chủ yếu của sông, hồ, biển.
पानी से जीवन संभव है।
Sự sống tồn tại nhờ nước.
गर्म पानी पीना सेहत के लिए अच्छा होता है।
Uống nước nóng tốt cho sức khỏe.
Trong ngữ cảnh sinh hoạt, 'पानी' thường dùng để chỉ nước uống, nước sinh hoạt. Trong khoa học, có thể phân biệt các loại nước như nước ngọt (मीठा पानी), nước mặn (नमकीन पानी).
'पानी' là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày, trong khi 'जल' thường xuất hiện trong ngữ cảnh tôn giáo, thơ ca hoặc văn viết trang trọng. Ví dụ: 'जल चढ़ाना' (dâng nước cúng) thay vì 'पानी चढ़ाना'.
Khi đề cập đến nước sinh hoạt, nước uống, hoặc nước trong tự nhiên, luôn dùng 'पानी'. Tránh nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái khác như 'बर्फ' (băng), 'भाप' (hơi nước).
Từ tiếng Phạn 'pā́ni-' (nước), cùng nguồn gốc với tiếng Hindi hiện đại.
Từ 'पानी' được sử dụng phổ biến trong mọi ngữ cảnh sinh hoạt hàng ngày. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 'जल' thay thế. Lưu ý phân biệt 'पानी' (nước nói chung) với 'पानी पीना' (uống nước) hoặc 'पानी भरना' (lấy nước).