Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. नाक कटना

नाक कटना

nāka kaṭnā
bị cắt mũi

अगर तुम गलती करोगे तो तुम्हारी नाक कट सकती है।

Nếu bạn làm sai, bạn có thể bị cắt mũi.


thông thường

Bị cắt mũi, thường là hình phạt hoặc sự trừng phạt nghiêm trọng.

उसे नाक कटने का डर था इसलिए उसने सच्चाई बताई।

Anh ta sợ bị cắt mũi nên đã nói ra sự thật.

Thường dùng trong ngữ cảnh trừng phạt nghiêm trọng hoặc hình phạt.

Cụm từ kết hợp

नाक कटनाbị cắt mũi

Từ đồng nghĩa

सज़ा मिलनादंड मिलना

Từ trái nghĩa

बचनामाफ़ होना

Cụm từ liên quan

नाक काटनाcụm từ
cắt mũi

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm trọng

Câu này thường dùng để mô tả hình phạt nghiêm trọng hoặc sự trừng phạt.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hindi, 'नाक' (mũi) + 'कटना' (bị cắt).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hình phạt nghiêm trọng hoặc sự trừng phạt.

Phân tích từ

नाक
mũi
root
+
कटना
bị cắt
root
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।