Looking up...
अगर तुम गलती करोगे तो तुम्हारी नाक कट सकती है।
Nếu bạn làm sai, bạn có thể bị cắt mũi.
Bị cắt mũi, thường là hình phạt hoặc sự trừng phạt nghiêm trọng.
उसे नाक कटने का डर था इसलिए उसने सच्चाई बताई।
Anh ta sợ bị cắt mũi nên đã nói ra sự thật.
Thường dùng trong ngữ cảnh trừng phạt nghiêm trọng hoặc hình phạt.
Câu này thường dùng để mô tả hình phạt nghiêm trọng hoặc sự trừng phạt.
Từ gốc Hindi, 'नाक' (mũi) + 'कटना' (bị cắt).
Thường dùng để mô tả hình phạt nghiêm trọng hoặc sự trừng phạt.