Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. धोखेबाज

धोखेबाज

/d̪ʱoː.kʰeː.baːd͡ʒ/

"धोखेबाज" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

kẻ lừa đảo

वह एक बड़ा धोखेबाज है।

Anh ấy là một kẻ lừa đảo lớn.


"धोखेबाज" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

thông thường

người có hành động lừa dối người khác vì lợi ích cá nhân, thường trong các mối quan hệ xã hội, công việc hoặc kinh doanh.

उसने अपने दोस्तों को धोखा दिया।

Anh ấy đã lừa dối bạn bè của mình.

Thường dùng để chỉ những người không trung thực trong giao tiếp hoặc kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

धोखेबाज व्यक्तिngười lừa đảoधोखेबाज व्यापारीthương nhân lừa đảoधोखेबाज दोस्तngười bạn lừa đảo

Từ đồng nghĩa

झूठाबेवफ़ाठग

Từ trái nghĩa

ईमानदारवफ़ादार

Mẹo hay

Phân biệt 'धोखेबाज' và 'झूठा'

'धोखेबाज' nhấn mạnh hành động lừa dối có chủ đích vì lợi ích cá nhân, trong khi 'झूठा' chỉ đơn thuần nói dối mà không nhất thiết gây hại.

Nguồn gốc từ

Từ 'धोखा' (lừa dối) + hậu tố '-बाज' (chỉ người thực hiện hành động đó).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, chỉ trích hành vi không trung thực. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Phân tích từ

धोखा
lừa dối
root
+
-बाज
người thực hiện hành động đó
suffix
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।