Looking up...
वह एक बड़ा धोखेबाज है।
Anh ấy là một kẻ lừa đảo lớn.
người có hành động lừa dối người khác vì lợi ích cá nhân, thường trong các mối quan hệ xã hội, công việc hoặc kinh doanh.
उसने अपने दोस्तों को धोखा दिया।
Anh ấy đã lừa dối bạn bè của mình.
Thường dùng để chỉ những người không trung thực trong giao tiếp hoặc kinh doanh.
'धोखेबाज' nhấn mạnh hành động lừa dối có chủ đích vì lợi ích cá nhân, trong khi 'झूठा' chỉ đơn thuần nói dối mà không nhất thiết gây hại.
Từ 'धोखा' (lừa dối) + hậu tố '-बाज' (chỉ người thực hiện hành động đó).
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, chỉ trích hành vi không trung thực. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng.