Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. un temps infini

un temps infini

/œ̃ tɑ̃ ɛ̃.fi.ni/
thời gian vô tận

L'univers est un temps infini.

Vũ trụ là thời gian vô tận.


trang trọng

Thời gian không có giới hạn, kéo dài mãi mãi.

L'amour peut durer un temps infini.

Tình yêu có thể kéo dài mãi mãi.

Thường dùng để miêu tả sự vĩnh cửu hoặc không giới hạn trong thời gian.

Cụm từ kết hợp

un amour infinimột tình yêu vô tậnune patience infiniesự kiên nhẫn vô tận

Từ đồng nghĩa

une éternitéune durée sans finun temps sans limite

Từ trái nghĩa

un temps limitéune durée finie

Cụm từ liên quan

un amour infinicụm từ
một tình yêu vô tận
une patience infiniecụm từ
sự kiên nhẫn vô tận

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Biểu thức này thường xuất hiện trong thơ ca hoặc văn học để miêu tả sự vĩnh cửu.

Quy tắc vàng

Không giới hạn thời gian

Dùng để mô tả điều gì đó kéo dài mãi mãi, không có giới hạn thời gian.

Nguồn gốc từ

Từ 'temps' (thời gian) kết hợp với 'infini' (vô tận), nhấn mạnh tính chất không giới hạn của thời gian.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn học, thơ ca hoặc khi muốn nhấn mạnh tính vĩnh cửu của một điều gì đó.

Phân tích từ

temps
thời gian
root
+
infini
vô tận
root
Từ Điển Pháp Việt
और French→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।