Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. un argument solide

un argument solide

/œ̃ aʁɡymɑ̃ sɔlid/
lý luận vững chắc

Il a présenté un argument solide pour défendre sa position.

Anh ta đã trình bày một lý luận vững chắc để bảo vệ lập trường của mình.


trang trọng

Một lý luận hoặc lập luận được xây dựng trên cơ sở logic vững chắc, có bằng chứng rõ ràng và khó bị phản bác.

Son argument solide a convaincu le jury.

Lý luận vững chắc của anh ta đã thuyết phục ban giám khảo.

Pour gagner le débat, il faut un argument solide et des preuves concrètes.

Để thắng cuộc tranh luận, cần một lý luận vững chắc và những bằng chứng rõ ràng.

Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận, báo cáo khoa học hoặc các tình huống yêu cầu logic và thuyết phục.

Cụm từ kết hợp

un argument solide et convaincantmột lý luận vững chắc và thuyết phụcprésenter un argument solidetrình bày một lý luận vững chắc

Từ đồng nghĩa

une preuve irréfutableune démonstration convaincanteune thèse bien étayée

Từ trái nghĩa

un argument faibleune hypothèse fragileune affirmation non prouvée

Cụm từ liên quan

une preuve solidecụm từ
một bằng chứng vững chắc
une démonstration solidecụm từ
một chứng minh vững chắc

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp

Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận, báo cáo khoa học hoặc các cuộc thảo luận chuyên nghiệp.

Quy tắc vàng

Lý luận vững chắc

Một argument solide phải có logic vững chắc và được hỗ trợ bởi các bằng chứng rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ 'argument' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'argumentum' (lý luận), còn 'solide' từ 'solidus' (vững chắc).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu thuyết phục, như trong các cuộc tranh luận, báo cáo khoa học hoặc các cuộc thảo luận chuyên nghiệp.

Phân tích từ

argument
lý luận, lập luận
root
+
solide
vững chắc, vững chắc
root
Từ Điển Pháp Việt
और French→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।