solution temporaire
giải pháp tạm thờiNous avons trouvé une solution temporaire pour le problème de connexion.
Chúng tôi đã tìm ra một giải pháp tạm thời cho vấn đề kết nối.
Một giải pháp hoặc biện pháp được áp dụng trong thời gian ngắn để giải quyết vấn đề, thường là một biện pháp tạm thời trước khi tìm ra giải pháp lâu dài.
En attendant les réparations, nous utilisons une solution temporaire.
Trong khi chờ sửa chữa, chúng tôi đang sử dụng một giải pháp tạm thời.
Cette solution temporaire nous permet de continuer à travailler.
Giải pháp tạm thời này giúp chúng tôi có thể tiếp tục làm việc.
Thường được sử dụng trong các tình huống cần giải quyết nhanh chóng hoặc khi không có giải pháp hoàn hảo ngay lập tức.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Thường được sử dụng trong các tình huống cần giải quyết vấn đề nhanh chóng, như trong quản lý dự án hoặc kỹ thuật.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'temporaire' và 'provisoire'
'Temporaire' thường được sử dụng cho thời gian ngắn, còn 'provisoire' có thể được sử dụng cho thời gian dài hơn nhưng chưa hoàn thiện.
Nguồn gốc từ
Từ 'solution' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solutio' (giải phóng, giải quyết), và 'temporaire' từ 'temporarius' (thời gian).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, kinh doanh, hoặc quản lý dự án khi cần giải quyết vấn đề nhanh chóng mà không có thời gian hoặc nguồn lực để triển khai giải pháp lâu dài.