solution concentrée

/sɔ.ly.sjɔ̃ kɔ̃.sɑ̃.tʁe/
dung dịch nồng độ cao

Le médecin a prescrit une solution concentrée pour le traitement.

Bác sĩ đã kê toa một dung dịch nồng độ cao để điều trị.


Y học
chuyên ngành

Một dung dịch có nồng độ chất tan cao, thường được sử dụng trong y học, hóa học hoặc công nghiệp.

Les solutions concentrées sont souvent utilisées en médecine pour les injections.

Các dung dịch nồng độ cao thường được sử dụng trong y học cho các tiêm chích.

Thường được sử dụng trong các ứng dụng y tế hoặc hóa học.

Cụm từ kết hợp

solution concentrée injectabledung dịch nồng độ cao tiêmsolution concentrée oraledung dịch nồng độ cao uống

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'solution concentrée' thường được sử dụng trong các bối cảnh y tế hoặc hóa học, không phải trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Chú ý đến nồng độ

Khi sử dụng 'solution concentrée', hãy đảm bảo rằng bạn hiểu rõ nồng độ của chất tan để tránh các tác dụng phụ.

Nguồn gốc từ

Từ 'solution' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solutio' (giải phóng, giải thể), và 'concentrée' từ 'concentrare' (tập trung).

Ghi chú sử dụng

Trong y học, 'solution concentrée' thường được sử dụng cho các liệu pháp tiêm hoặc uống với liều lượng cao.

Phân tích từ

solution
dung dịch
root
+
concentrée
nồng độ cao
adjective
Từ Điển Pháp Việt