Looking up...
Cette entreprise se situe dans le secteur technologique.
Công ty này định vị trong lĩnh vực công nghệ.
Định vị hoặc xác định vị trí của một đối tượng, sự kiện hoặc khái niệm trong không gian hoặc trong một lĩnh vực nào đó.
La ville se situe au nord du pays.
Thành phố này nằm ở phía bắc của đất nước.
Son opinion se situe entre deux extrêmes.
Quyết định của anh ấy nằm giữa hai cực.
Thường dùng để chỉ vị trí vật lý hoặc vị trí trong một lĩnh vực trừu tượng.
Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'se situer' khi muốn nói về vị trí cố định, không dùng cho hành động di chuyển.
'Se situer' chỉ vị trí cố định, còn 'se déplacer' chỉ hành động di chuyển.
Từ 'situation' (vị trí) + tiền tố 'se' (tự) + động từ 'situer' (định vị).
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên môn, đặc biệt trong địa lý, kinh tế hoặc phân tích xã hội.