perpétuité

/pɛʁ.pe.tɥi.te/
tù chung thân

Il a été condamné à la perpétuité pour meurtre.

Ông ấy đã bị tuyên án tù chung thân vì tội giết người.


Luật
trang trọng

Một hình phạt tù chung thân, nghĩa là tù tùy thân, không có thời hạn cụ thể.

En France, la perpétuité réelle signifie une peine de prison à vie sans libération conditionnelle possible.

Ở Pháp, tù chung thân thực sự có nghĩa là một hình phạt tù tùy thân không có khả năng được trả tự do điều kiện.

Trong một số quốc gia, tù chung thân có thể có điều kiện cho phép tù nhân được trả tự do sau một thời gian dài.

Cụm từ kết hợp

condamner à la perpétuitétuyên án tù chung thânpeine de perpétuitéhình phạt tù chung thân

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'perpétuité' chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và không phải là một từ thông thường trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'perpétuité' bắt nguồn từ tiếng Latin 'perpetuitas', có nghĩa là 'vĩnh viễn'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để mô tả hình phạt tù vô thời hạn.

Phân tích từ

perpétu-
vĩnh viễn
root
+
-ité
tính chất, trạng thái
suffix
Từ Điển Pháp Việt