Looking up...
Elle vit comme une personne isolée depuis des années.
Cô ấy sống như một người cô độc trong nhiều năm.
Người sống một mình, không có mối quan hệ xã hội hoặc liên lạc thường xuyên với người khác.
Les personnes isolées sont souvent plus vulnérables aux problèmes de santé mentale.
Người cô độc thường dễ bị tổn thương về sức khỏe tâm thần hơn.
Le gouvernement a mis en place des programmes pour aider les personnes isolées pendant la pandémie.
Chính phủ đã triển khai các chương trình hỗ trợ người cô độc trong thời kỳ đại dịch.
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng xã hội hoặc tâm lý của một người.
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng xã hội hoặc tâm lý của một người.
'Personne isolée' nhấn mạnh tình trạng xã hội hoặc tâm lý của một người, trong khi 'personne seule' chỉ đơn giản là người sống một mình.
Từ 'personne' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona' (người), và 'isolée' từ 'isoler' (cô lập).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội hoặc tâm lý để mô tả tình trạng cô độc của một người.