Looking up...
La perturbation du trafic a causé des retards.
Sự rối loạn giao thông đã gây ra sự chậm trễ.
Sự rối loạn, sự bất ổn, sự xáo trộn.
Une perturbation atmosphérique a été observée.
Một sự rối loạn khí quyển đã được quan sát.
Thường dùng để chỉ sự bất ổn trong tự nhiên hoặc hệ thống.
Sự lo lắng, sự bối rối trong tâm trí.
Il ressent une perturbation émotionnelle après la rupture.
Anh ta cảm thấy sự rối loạn cảm xúc sau khi chia tay.
Trong tâm lý học, thuật ngữ này mô tả sự bất ổn trong trạng thái tâm lý.
Thường dùng để mô tả sự bất ổn trong tự nhiên như thời tiết, giao thông.
Trong vật lý, 'perturbation' có nghĩa là sự nhiễu loạn trong hệ thống.
Từ gốc Latin 'perturbatio', có nghĩa là sự xáo trộn.
Từ này có thể dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ tự nhiên đến tâm lý học.