Looking up...
Il a adopté un mode de vie sain.
Anh ấy đã áp dụng một lối sống lành mạnh.
Cách sống, thói quen và hành vi của một người hoặc một nhóm trong cuộc sống hàng ngày.
Il a adopté un mode de vie sain.
Anh ấy đã áp dụng một lối sống lành mạnh.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội học, y tế, hoặc khi nói về thói quen cá nhân.