Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. mode de vie urbain

mode de vie urbain

/mɔd də vi yʁbɛ̃/
phong cách sống đô thị

Le mode de vie urbain influence les habitudes des gens.

Phong cách sống đô thị ảnh hưởng đến thói quen của mọi người.


trang trọng

Phong cách sống đặc trưng cho cuộc sống trong thành phố, bao gồm các hoạt động, thói quen và giá trị văn hóa liên quan đến môi trường đô thị.

Les modes de vie urbains varient selon les continents.

Phong cách sống đô thị khác nhau tùy theo các châu lục.

Elle a adopté un mode de vie urbain après avoir déménagé à Paris.

Cô ấy đã chuyển sang phong cách sống đô thị sau khi chuyển đến Paris.

Khái niệm này thường liên quan đến các yếu tố như giao thông, công nghệ, và mạng xã hội.

Cụm từ kết hợp

adopter un mode de vie urbainchuyển sang phong cách sống đô thịimpact du mode de vie urbaintác động của phong cách sống đô thị

Từ đồng nghĩa

style de vie urbainvie citadine

Từ trái nghĩa

mode de vie rural

Cụm từ liên quan

vie citadinecụm từ
cuộc sống trong thành phố

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn với 'mode de vie rural' (phong cách sống nông thôn).

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'vie citadine'

'Mode de vie urbain' nhấn mạnh hơn về phong cách sống, còn 'vie citadine' chỉ đơn giản là cuộc sống trong thành phố.

Nguồn gốc từ

Từ 'mode' (phong cách) kết hợp với 'vie' (cuộc sống) và 'urbain' (đô thị), mô tả cách sống đặc trưng của người sống trong thành phố.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài viết về xã hội, kinh tế, hoặc nghiên cứu đô thị.

Phân tích từ

mode
phong cách
root
+
vie
cuộc sống
root
+
urbain
đô thị
root
Từ Điển Pháp Việt
और French→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।