Looking up...
L'eau minérale est riche en minéraux essentiels.
Nước khoáng giàu các chất khoáng cần thiết.
Chất tự nhiên không sống, thường là một hợp chất vô cơ có cấu trúc tinh thể.
Les minéraux sont souvent utilisés dans l'industrie et la médecine.
Các chất khoáng thường được sử dụng trong ngành công nghiệp và y học.
Thường được tìm thấy trong đá và đất.
Từ 'minéral' thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như địa chất, hóa học và y học.
'Minéral' chỉ chất khoáng, còn 'minéralogique' liên quan đến khoa học nghiên cứu khoáng chất.
Từ gốc Latin 'mineralis', có nghĩa là 'thuộc về mỏ' hoặc 'thuộc về đất'.
Trong tiếng Việt, 'minéral' thường được dịch là 'khoáng chất' hoặc 'chất khoáng'.